Skip to main content

ĐỂ HẠT LÚA, HẠT NẾP TÂN CHÂU ĐI XA HƠN: CẦN MỘT CUỘC CHUYỂN MÌNH TỪ NÔNG NGHIỆP XANH VÀ CHUYỂN ĐỔI SỐ

Tân Châu có đất, có nước, có người nông dân giàu kinh nghiệm và có cả một vùng sản xuất nông nghiệp tương đối tập trung. Điều còn thiếu để hạt lúa, hạt nếp của địa phương nâng cao giá trị không phải là tiếp tục chạy theo sản lượng, mà là tổ chức lại sản xuất theo một cách mới: sản xuất xanh hơn, tiết kiệm hơn, có quy trình, có dữ liệu, truy xuất được nguồn gốc và liên kết được với doanh nghiệp tiêu thụ. Khoa học, công nghệ và chuyển đổi số vì vậy không phải là câu chuyện xa xôi, mà phải xem công cụ trực tiếp giúp người nông dân Tân Châu giảm chi phí và làm giàu trên chính thửa ruộng của mình.

LỢI THẾ ĐANG CÓ NHƯNG GIÁ TRỊ TẠO RA CHƯA TƯƠNG XỨNG

Phường Tân Châu hiện có hơn 1.100 ha đất sản xuất nông nghiệp. Đây là diện tích không lớn nếu so với những vùng chuyên canh lúa rộng hàng chục nghìn héc-ta của Đồng bằng sông Cửu Long, nhưng lại có một lợi thế rất đáng quan tâm: phần lớn diện tích được phân bố trong một vùng sản xuất khá tập trung, có hệ thống kênh mương bao quanh và nguồn nước phục vụ sản xuất tương đối dồi dào từ sông Cái Vừng.

Trên vùng đất này, nhiều thế hệ nông dân Tân Châu đã gắn bó với cây lúa, cây nếp. Người dân hiểu từng chân ruộng, từng mùa nước, biết thời điểm xuống giống, nhận diện sâu bệnh và có nhiều kinh nghiệm trong canh tác. Một số diện tích của địa phương còn nằm trong Đề án phát triển bền vững một triệu héc-ta chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh của Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030.

Như vậy, xét về điều kiện tự nhiên, truyền thống sản xuất và định hướng chính sách, Tân Châu đang có những tiền đề thuận lợi để xây dựng một vùng sản xuất lúa, nếp chất lượng cao. Nhưng nhìn thẳng vào thực tế, lợi thế ấy chưa chuyển hóa đầy đủ thành giá trị kinh tế.

Sản xuất hiện nay phần lớn vẫn dựa trên từng hộ riêng lẻ. Mỗi nhà lựa chọn giống, mua vật tư, bón phân, sử dụng thuốc, tổ chức thu hoạch và bán sản phẩm theo cách của mình. Khi hàng trăm hộ cùng sản xuất trên một khu vực nhưng chưa có chung một quy trình, chúng ta mới có nhiều thửa ruộng nằm cạnh nhau, chứ chưa thật sự hình thành một vùng nguyên liệu sản xuất hàng hóa.

Một vùng nguyên liệu đúng nghĩa phải xác định được trồng giống gì, xuống giống thời gian nào, áp dụng quy trình nào, sử dụng vật tư ra sao, sản phẩm đạt tiêu chuẩn gì, sản lượng dự kiến bao nhiêu, ai thu mua, giá được hình thành như thế nào và toàn bộ quá trình đó phải có thông tin để chứng minh khi thị trường yêu cầu.

Nếu không giải quyết được những vấn đề ấy, dù năng suất lúa có tiếp tục tăng, thu nhập của người nông dân vẫn rất dễ bị chi phối bởi giá phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, giá thuê máy, giá thu mua và biến động thị trường. Đây chính là lý do Tân Châu cần chuyển từ tư duy “sản xuất được bao nhiêu lúa” sang tư duy “mỗi héc-ta đất nông nghiệp tạo ra được bao nhiêu giá trị và người nông dân giữ lại được bao nhiêu lợi nhuận”.

NÔNG NGHIỆP XANH TRƯỚC HẾT PHẢI GIÚP NÔNG DÂN GIẢM CHI PHÍ

Khi nói đến nông nghiệp xanh, đôi khi người dân hình dung đó là một mô hình phức tạp, đòi hỏi đầu tư lớn. Nhưng nếu nhìn từ ruộng lúa, “xanh” trước hết có thể hiểu rất đơn giản: dùng ít nước hơn mà cây vẫn phát triển tốt; bón ít phân hơn nhưng đúng thời điểm và đúng nhu cầu; giảm lượng thuốc bảo vệ thực vật; sử dụng giống hợp lý; giảm thất thoát sau thu hoạch; tận dụng phụ phẩm và hạn chế những cách làm gây ảnh hưởng lâu dài đến đất, nước và môi trường.

Nói cách khác, sản xuất xanh và giảm chi phí có rất nhiều điểm gặp nhau. Đây cũng là hướng cốt lõi của các mô hình lúa chất lượng cao, phát thải thấp ở Đồng bằng sông Cửu Long: mục tiêu cuối cùng không chỉ là giảm lượng giống, phân bón hay phát thải, mà phải làm cho việc trồng lúa nhẹ công hơn, giảm giá thành và cải thiện lợi nhuận của người dân.

Với Tân Châu, lợi thế hệ thống kênh mương và nguồn nước sông có thể xem là “hạ tầng nền” rất quan trọng để tiến tới quản lý nước khoa học hơn. Thay vì bơm nước theo kinh nghiệm hoặc từng hộ tự quyết định, có thể từng bước tổ chức quản lý nước theo tiểu vùng sản xuất. Tại một số vị trí thích hợp, thiết bị đo mực nước, độ ẩm hoặc các công cụ quan trắc đơn giản có thể giúp xác định thời điểm thật sự cần đưa nước vào ruộng.

Công nghệ khi ấy không thay người nông dân quyết định mọi việc. Công nghệ chỉ cho người dân thêm một “con mắt” để nhìn được điều mà mắt thường khó xác định chính xác.

Một nguyên tắc tương tự có thể áp dụng với phân bón. Thay vì năm nào cũng bón theo một công thức quen thuộc, việc lấy mẫu đất định kỳ, xây dựng bản đồ dinh dưỡng cho từng khu vực sẽ giúp biết đất đang thiếu gì, dư gì. Khi biết rõ nhu cầu của đất và cây, người dân có thể giảm những lượng phân không cần thiết.

Mỗi ký phân giảm được mà năng suất không giảm chính là tiền tiết kiệm của nông dân. Mỗi lần phun thuốc tránh được nhờ dự báo sâu bệnh tốt hơn cũng là chi phí được giữ lại. Mỗi mét khối nước được sử dụng đúng lúc vừa giúp giảm tiền bơm tưới, vừa góp phần giảm phát thải trong sản xuất.

Bởi vậy, muốn người dân tin vào sản xuất xanh, không nên bắt đầu bằng những khái niệm lớn. Hãy bắt đầu bằng một câu hỏi rất thực tế: Làm theo cách mới, một công đất hay một héc-ta ruộng tiết kiệm được bao nhiêu tiền và lợi nhuận tăng thêm bao nhiêu? Khi trả lời được câu hỏi ấy bằng những con số trên chính đồng ruộng Tân Châu, người dân sẽ tự nguyện làm theo.

CHUYỂN ĐỔI SỐ PHẢI BẮT ĐẦU TỪ THỬA RUỘNG

Chuyển đổi số trong nông nghiệp cũng không nhất thiết bắt đầu bằng những hệ thống đắt tiền. Nó có thể bắt đầu bằng việc mỗi thửa ruộng được xác định rõ trên bản đồ; mỗi hộ có thông tin về diện tích, giống, lịch xuống giống; mỗi vụ sản xuất có một nhật ký điện tử đơn giản ghi lại ngày gieo sạ, lượng giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, số lần bơm nước và thời điểm thu hoạch.

Từ những thông tin tưởng như nhỏ ấy, sau một vài vụ, Tân Châu sẽ hình thành được một nguồn dữ liệu rất có giá trị về vùng sản xuất của mình. Có thể biết khu vực nào thường xuất hiện sâu bệnh; so sánh cùng một loại giống nhưng hai quy trình khác nhau thì năng suất và chi phí chênh lệch ra sao; biết hộ nào sử dụng lượng giống thấp nhưng năng suất vẫn tốt; tính tương đối chính xác giá thành của một kilôgam lúa, nếp; và dự báo trước sản lượng của cả vùng.

Quan trọng hơn, khi doanh nghiệp hỏi: “Vùng này có bao nhiêu héc-ta cùng giống, cùng quy trình và dự kiến cung cấp bao nhiêu tấn?”, địa phương và HTX có thể trả lời bằng dữ liệu thay vì ước lượng.

Trong nông nghiệp số, dữ liệu về đất đai, cây trồng, thời tiết, năng suất, sản lượng và quá trình canh tác là nền tảng cho quản lý, dự báo và kết nối thị trường. Đối với một địa bàn chỉ hơn 1.100 ha như Tân Châu, việc xây dựng dữ liệu vùng sản xuất có những thuận lợi nhất định: quy mô vừa phải cho phép làm từng bước, làm chắc và kiểm chứng trước khi mở rộng.

Có thể hình dung trong tương lai, toàn bộ vùng nông nghiệp Tân Châu được thể hiện trên một bản đồ số. Chạm vào từng khu vực có thể biết diện tích, cây trồng, mùa vụ, giống đang sử dụng, HTX quản lý, tình trạng nguồn nước và thời gian dự kiến thu hoạch.

Đó không phải để làm đẹp một bản đồ. Dữ liệu ấy phục vụ những việc rất thực tế: điều hành lịch xuống giống, kiểm soát dịch bệnh, quản lý nước, điều phối máy móc, kết nối doanh nghiệp và xây dựng mã số vùng trồng.

NHẬT KÝ ĐIỆN TỬ PHẢI TRỞ THÀNH “HỒ SƠ SỨC KHỎE” CỦA HẠT LÚA, HẠT NẾP

Thị trường ngày càng quan tâm không chỉ sản phẩm cuối cùng tốt hay xấu, mà còn muốn biết sản phẩm được làm ra như thế nào. Hạt gạo hôm nay phải có “lý lịch”: được trồng ở đâu, giống gì, ngày nào gieo sạ, sử dụng loại phân nào, thuốc bảo vệ thực vật nào, khi nào thu hoạch, cơ sở nào sơ chế và đóng gói.

Nhật ký canh tác điện tử chính là cách hình thành “hồ sơ” ấy. Ban đầu người nông dân có thể thấy việc ghi chép khá phiền. Vì vậy, không nên thiết kế biểu mẫu quá phức tạp. Một hệ thống tốt phải khiến người nông dân mất ít thời gian nhất: có thể chọn thông tin có sẵn trên điện thoại, chụp bao bì vật tư, nhập số lượng hoặc để cán bộ kỹ thuật, HTX hỗ trợ những hộ lớn tuổi.

Khi dữ liệu đủ tin cậy, mỗi lô sản phẩm có thể gắn mã QR truy xuất nguồn gốc. Người mua quét mã sẽ biết sản phẩm xuất phát từ vùng sản xuất Tân Châu và được canh tác theo quy trình nào. Đến lúc đó, tên gọi “lúa Tân Châu”, “nếp Tân Châu” không chỉ là tên địa phương, mà từng bước trở thành cam kết về chất lượng. Đây chính là nền móng để tiến đến các tiêu chuẩn cao hơn, kể cả những yêu cầu của thị trường xuất khẩu.

DRONE, CẢM BIẾN VÀ MÁY MÓC CHỈ CÓ Ý NGHĨA KHI DÙNG CHUNG TRÊN CÁNH ĐỒNG LỚN

Một hộ nông dân vài công hoặc vài héc-ta đất rất khó tự đầu tư đầy đủ thiết bị hiện đại. Nhưng nếu cả vùng sản xuất hơn 1.100 ha tổ chức lại thông qua HTX và các tổ liên kết thì bài toán hoàn toàn khác.

Thiết bị bay không người lái có thể được sử dụng để gieo sạ, bón phân, phun thuốc chính xác trên diện rộng. Cảm biến (IoT) phục vụ quản lý nước có thể bố trí ở những vị trí đại diện thay vì mỗi hộ phải mua riêng. Máy san phẳng mặt ruộng, máy cấy, máy gặt, thiết bị xử lý phụ phẩm có thể trở thành dịch vụ dùng chung. Các trạm thời tiết quy mô nhỏ có thể cung cấp dữ liệu chung cho cả vùng.

Như vậy, khoa học công nghệ chỉ phát huy hiệu quả cao khi đi cùng với tổ chức sản xuất tập thể. Nếu ruộng vẫn manh mún về cách tổ chức, việc đưa thiết bị hiện đại vào chỉ giải quyết từng khâu riêng lẻ. Nhưng khi hàng trăm héc-ta cùng giống, cùng lịch thời vụ và cùng quy trình, máy móc mới thật sự phát huy hiệu suất.

Tân Châu hiện có hai HTX nông nghiệp nhưng hoạt động chủ yếu vẫn tập trung vào dịch vụ tưới tiêu. Đây là nền tảng ban đầu cần thiết, nhưng chưa tương xứng với vai trò mà HTX nông nghiệp trong giai đoạn mới cần đảm nhận. Muốn xây dựng chuỗi giá trị, HTX phải từng bước chuyển từ mô hình “HTX bơm nước” sang “HTX tổ chức sản xuất và kinh doanh dịch vụ cho thành viên”, phù hợp tinh thần của Luật Hợp tác xã năm 2023.

HTX có thể đứng ra mua giống đạt chuẩn với số lượng lớn để giảm giá đầu vào; liên kết doanh nghiệp cung cấp phân bón, vật tư có kiểm soát; cung cấp dịch vụ thiết bị bay và cơ giới hóa; tổ chức cán bộ kỹ thuật theo dõi đồng ruộng; quản lý nhật ký sản xuất; tổng hợp sản lượng; ký hợp đồng tiêu thụ; hỗ trợ sơ chế, bảo quản và truy xuất nguồn gốc. Quan trọng nhất, HTX phải đại diện cho nông dân bước vào bàn đàm phán với doanh nghiệp. Một hộ có vài tấn lúa rất khó thương lượng. Nhưng HTX đại diện cho 300 hay 500 ha, có thể cam kết một sản lượng lớn, đồng đều về giống và quy trình, vị thế trên thị trường sẽ khác.

Nhưng để hai HTX làm được như vậy, không thể chỉ giao nhiệm vụ rồi chờ chuyển biến. Cần có kế hoạch củng cố thực chất: rà soát điều lệ, bộ máy, phương án sản xuất kinh doanh; đào tạo cán bộ quản trị; xây dựng danh mục dịch vụ và đặc biệt tìm được những người có khả năng điều hành kinh tế HTX. HTX phải sống bằng hiệu quả dịch vụ và giá trị tạo ra cho thành viên, chứ không thể chỉ tồn tại về mặt tổ chức.

KHÔNG NÊN CHUYỂN ĐỔI CẢ 1.100 HA CÙNG MỘT LÚC

Một sai lầm dễ xảy ra khi triển khai mô hình mới là muốn làm đồng loạt. Tân Châu nên chọn cách thận trọng hơn. Trước hết có thể lựa chọn một khu vực khoảng 100-200 ha có điều kiện thuận lợi, nông dân đồng thuận, hệ thống thủy lợi tốt và một HTX đủ khả năng tổ chức để xây dựng vùng mẫu lúa, nếp xanh và chuyển đổi số.

Vùng mẫu phải được đo đếm rất kỹ. Trước khi thực hiện cần xác định chi phí sản xuất bình quân hiện tại: lượng giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, tiền bơm nước, công lao động, năng suất, giá bán và lợi nhuận. Sau đó áp dụng quy trình mới và tiếp tục đo cùng những chỉ tiêu ấy.

Cuối vụ, nông dân không cần nghe những báo cáo dài. Chỉ cần công khai một bảng so sánh: trước đây một héc-ta sử dụng bao nhiêu kilôgam giống, nay còn bao nhiêu; phân bón giảm bao nhiêu; số lần phun thuốc giảm bao nhiêu; chi phí bơm nước giảm thế nào; năng suất tăng hay giảm; giá thành mỗi kilôgam lúa là bao nhiêu; giá bán có cao hơn không; và cuối cùng lợi nhuận mỗi héc-ta tăng thêm bao nhiêu tiền. Nếu mô hình cho thấy hiệu quả thật, vụ sau người dân sẽ chủ động đăng ký tham gia. Đó là cách nhân rộng bền vững nhất.

TỪ VÙNG SẢN XUẤT ĐẾN CHUỖI GIÁ TRỊ

Điểm yếu lớn nhất của nền sản xuất manh mún là người nông dân thường chỉ quan tâm đến ruộng cho tới ngày máy gặt chạy xong. Sau đó sản phẩm thuộc về thương lái và giá trị tiếp tục được tạo ra ở những khâu khác.

Muốn tăng thu nhập, Tân Châu phải tìm cách kéo dài chuỗi giá trị mà người dân và HTX tham gia. Trước mỗi mùa vụ, HTX cần chủ động tìm doanh nghiệp tiêu thụ, cùng thống nhất giống, tiêu chuẩn và sản lượng. Nếu doanh nghiệp cần lúa chất lượng cao để xuất khẩu, vùng nguyên liệu phải sản xuất đúng giống và đúng quy trình doanh nghiệp yêu cầu. Nếu phát triển nếp đặc trưng, phải nghiên cứu sâu hơn về thị trường, giống nếp phù hợp, chất lượng, độ đồng đều và khả năng chế biến thành sản phẩm giá trị cao.

Thời gian tới không nên chỉ dừng ở việc bán lúa, nếp tươi tại ruộng. Có thể nghiên cứu các sản phẩm gạo đóng gói, nếp chất lượng cao, sản phẩm chế biến từ nếp; từng bước xây dựng nhãn hiệu, truy xuất nguồn gốc và đưa sản phẩm lên các kênh phân phối hiện đại. Khi ấy, chuyển đổi số không chỉ hiện diện lúc sản xuất, mà còn đi tiếp đến khâu thương mại. Dữ liệu sản xuất tạo niềm tin. Mã QR tạo khả năng truy xuất. Thương mại điện tử giúp sản phẩm tiếp cận thị trường. Câu chuyện về vùng đất đầu nguồn, nguồn nước sông Cái Vừng, người nông dân Tân Châu và phương thức canh tác xanh sẽ trở thành một phần giá trị của sản phẩm.

Sản xuất xanh không dừng lại ở cây lúa. Sau mỗi vụ thu hoạch còn một lượng lớn rơm rạ và phụ phẩm. Nếu xử lý không phù hợp vừa lãng phí vừa ảnh hưởng môi trường. Tân Châu cần từng bước xây dựng mô hình kinh tế tuần hoàn trong vùng sản xuất. Rơm có thể được thu gom phục vụ trồng nấm, chăn nuôi, làm phân hữu cơ hoặc nguyên liệu cho các mục đích phù hợp khác. Phụ phẩm sau chế biến tiếp tục có thể quay trở lại phục vụ sản xuất. Khi đó một héc-ta ruộng không chỉ tạo ra giá trị từ hạt lúa. Chính phụ phẩm cũng trở thành hàng hóa. Đây là tinh thần quan trọng của nông nghiệp xanh: khai thác tài nguyên hiệu quả hơn, giảm chất thải, đồng thời tạo thêm nguồn thu.

CẦN XÂY DỰNG MỘT “BẢN ĐỒ CHUYỂN ĐỔI” ĐẾN NĂM 2030

Mục tiêu Nghị quyết Đại hội Đảng bộ phường Tân Châu nhiệm kỳ 2025-2030 đã xác định hướng xây dựng nền nông nghiệp chuyển đổi xanh, đẩy mạnh ứng dụng khoa học, công nghệ, chuyển đổi số, kiểm soát quy trình sản xuất và nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm.

Để mục tiêu ấy không chỉ dừng ở định hướng, cần cụ thể hóa thành những việc có thể đo đếm được. Từ nay đến năm 2030, địa phương có thể nghiên cứu xây dựng một chương trình riêng về phát triển vùng sản xuất lúa, nếp xanh và chuyển đổi số Tân Châu.

Trước hết, cần hoàn thành số hóa bản đồ vùng sản xuất hơn 1.100 ha, từng bước hình thành cơ sở dữ liệu về đất, nước, hộ sản xuất, mùa vụ, giống và năng suất. Đồng thời củng cố hai HTX để đủ năng lực tổ chức sản xuất, cung cấp dịch vụ đầu vào, kỹ thuật, cơ giới hóa và liên kết đầu ra. Cần xây dựng vùng mẫu từ 100-200 ha trước khi mở rộng, ưu tiên những diện tích tham gia Đề án một triệu héc-ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp; hình thành đội ngũ cán bộ kỹ thuật và nông dân nòng cốt ngay tại địa phương; từng bước kiểm soát đồng bộ giống, lịch thời vụ, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và nước tưới.

Một nhiệm vụ rất quan trọng là kết nối doanh nghiệp từ trước khi xuống giống thay vì chờ đến thu hoạch mới tìm người mua. Cùng với đó, hướng đến diện tích tham gia chuỗi có nhật ký sản xuất và truy xuất nguồn gốc; từng bước xây dựng mã số vùng trồng và các tiêu chuẩn cần thiết đối với thị trường mục tiêu. Mỗi năm phải đánh giá bằng hiệu quả kinh tế cụ thể trên một héc-ta, lấy thu nhập và lợi nhuận của nông dân làm thước đo quan trọng nhất.

CHÍNH QUYỀN PHẢI ĐÓNG VAI TRÒ KIẾN TẠO, KHÔNG LÀM THAY THỊ TRƯỜNG

Trong quá trình này, chính quyền phường không thể và cũng không nên đứng ra làm thay HTX hay doanh nghiệp. Vai trò quan trọng nhất của chính quyền là tạo môi trường để các chủ thể liên kết được với nhau. Địa phương có thể tổ chức khảo sát toàn vùng, xây dựng dữ liệu; làm cầu nối với ngành nông nghiệp, các viện, trường, đơn vị khoa học; tìm kiếm chương trình hỗ trợ; tổ chức đào tạo nông dân; kết nối doanh nghiệp; hỗ trợ HTX chuyển đổi mô hình quản trị và tạo điều kiện thử nghiệm các mô hình mới.

Đặc biệt, Tân Châu cần tranh thủ những chương trình hỗ trợ liên quan đến Đề án một triệu héc-ta lúa chất lượng cao, chủ động đề xuất vùng thí điểm, mời chuyên gia về đồng ruộng và lựa chọn những hộ nông dân tiên phong. Khoa học chỉ có giá trị khi đi xuống ruộng, chuyển đổi số được người nông dân sử dụng được, HTX giúp thành viên giảm chi phí hoặc bán sản phẩm tốt hơn. Và chủ trương chuyển đổi xanh chỉ thực sự thành công khi sau vài mùa vụ người nông dân có thu nhập cao hơn.

LÀM NÔNG NGHIỆP THỜI NAY KHÔNG THỂ CHỈ NHÌN TRỜI, NHÌN NƯỚC

Người nông dân Tân Châu đã sống cùng ruộng đồng qua nhiều thế hệ. Kinh nghiệm ấy là tài sản quý và sẽ không một thiết bị nào thay thế được. Nhưng điều kiện sản xuất đang thay đổi rất nhanh: thị trường thay đổi, khí hậu thay đổi, yêu cầu chất lượng ngày càng cao, người mua ngày càng muốn biết sản phẩm đến từ đâu và được sản xuất như thế nào.

Bởi vậy, kinh nghiệm truyền thống hôm nay cần có thêm sự hỗ trợ của khoa học và dữ liệu. Ngày trước người nông dân nhìn màu lá để đoán cây thiếu phân; ngày nay có thể kết hợp kinh nghiệm ấy với phân tích đất. Ngày trước nhìn con nước để quyết định bơm tưới; ngày nay có thể thêm cảm biến để biết chính xác ruộng cần bao nhiêu nước. Ngày trước thấy sâu bệnh mới đi mua thuốc; ngày nay có thể theo dõi thông tin dự báo để phòng trừ đúng thời điểm. Ngày trước thu hoạch xong mới gọi thương lái; ngày nay doanh nghiệp có thể biết trước vài tháng vùng Tân Châu sẽ cung cấp bao nhiêu tấn lúa đạt tiêu chuẩn.

Đó chính là sự thay đổi cần hướng tới. Không phải biến người nông dân thành kỹ sư công nghệ, mà là đưa công nghệ trở thành dụng cụ mới của người làm ruộng, giống như chiếc máy cày đã từng thay sức trâu, máy gặt đập liên hợp đã từng thay hàng chục lao động trên đồng.

Tân Châu có một lợi thế đặc biệt: vùng sản xuất không quá rộng, khá tập trung, hệ thống kênh mương tương đối thuận lợi và nguồn nước dồi dào. Nếu biết tổ chức tốt, hơn 1.100 ha này hoàn toàn có thể trở thành một vùng sản xuất mẫu. Điều quan trọng nhất không nhất thiết phải phá bỏ bờ ruộng để tạo thành những cánh đồng rộng mênh mông. Trước hết phải tạo ra một “cánh đồng lớn về cách nghĩ”.

Đất vẫn thuộc từng hộ nông dân. Nhưng cùng một khu vực có thể cùng xuống giống, cùng sử dụng giống đạt chuẩn, tuân thủ quy trình, quản lý nước, cùng ghi nhật ký sản xuất, dùng dịch vụ của HTX, cùng bán sản phẩm theo hợp đồng và xây dựng uy tín cho lúa, nếp Tân Châu.

Khi hàng trăm hộ nông dân cùng làm theo một chuẩn chung, những thửa ruộng riêng lẻ sẽ trở thành một vùng nguyên liệu thực sự. Đó mới là điều kiện để khoa học công nghệ phát huy tác dụng, chuyển đổi số tạo ra giá trị, HTX phát triển đúng bản chất và doanh nghiệp yên tâm ký hợp đồng dài hạn.

Nông nghiệp Tân Châu trong những năm tới vì thế không nhất thiết phải tìm kiếm một cây trồng hoàn toàn mới. Điều cần làm trước tiên có thể là làm mới chính cây lúa, cây nếp đã gắn bó với vùng đất này từ nhiều năm qua. Làm mới bằng giống tốt hơn; quy trình sạch hơn; lượng vật tư ít hơn; cách quản lý nước khoa học hơn; nhật ký điện tử và dữ liệu chính xác hơn; HTX mạnh hơn; chuỗi liên kết dài hơn.

Và quan trọng nhất, bằng một tư duy mới: nông dân không chỉ sản xuất lúa, mà đang sản xuất một sản phẩm hàng hóa có tiêu chuẩn, có nguồn gốc và có trách nhiệm với môi trường. Nếu làm được điều đó, mục tiêu xây dựng nền nông nghiệp Tân Châu theo hướng xanh, hiện đại và ứng dụng khoa học công nghệ đến năm 2030 sẽ không còn là một định hướng xa. Nó sẽ hiện diện ngay trên từng thửa ruộng, trong từng vụ mùa và cuối cùng được đo bằng điều thiết thực nhất: chi phí sản xuất giảm xuống, giá trị hạt lúa, hạt nếp tăng lên và đời sống người nông dân khá hơn từ chính đồng đất quê mình.

Ngọc Minh